Có 74304 kết quả được tìm thấy
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Số thẻ căn cước/hộ chiếu | Số chứng chỉ | Loại chứng chỉ | Ngày cấp - Ngày hết hạn | Đơn vị cấp chứng chỉ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức A | 16/01/1968 | 2010**124 | NT01.01.0003 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 2 | Nguyễn Thị Chi A | 10/10/1983 | 0961*****483 | NT01.17.11317 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 3 | Nguyễn Văn A | 27/07/1986 | 0920*****044 | HNI.NT01.12.6980 | Lựa chọn nhà thầu | 23/06/2026 - 23/06/2031 | Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng | |
| 4 | Trần Văn A | 12/09/1989 | 0490*****941 | HNI.NT01.09.11750 | Lựa chọn nhà thầu | 24/09/2026 - 24/09/2031 | Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia | |
| 5 | Y Lơl Adrơng | 10/10/1978 | 0660*****888 | HCM.NT01.15.10577 | Lựa chọn nhà thầu | 28/08/2026 - 28/08/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 6 | Huỳnh Công Ai | 04/02/1973 | 0520*****604 | HCM.NT01.03.2889 | Lựa chọn nhà thầu | 30/03/2026 - 30/03/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |
| 7 | Bùi Nguyễn Như Ái | 12/11/1982 | 0521*****467 | NT01.24.30939 | Lựa chọn nhà thầu | 22/01/2026 - 22/01/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 8 | Bùi Văn Ái | 17/07/1982 | 0340*****790 | NT01.07.1448 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 9 | Cầm Văn Ái | 24/03/1983 | 0140*****747 | NT01.18.12368 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 10 | Dương Thị Ái | 06/06/1988 | 0421*****387 | HNI.NT01.03.4596 | Lựa chọn nhà thầu | 29/04/2026 - 29/04/2031 | Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia | |
| 11 | Đào Huy Ái | 09/09/1971 | 0640*****075 | NT01.18.15450 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 12 | Hoàng Hữu Ái | 14/01/1975 | 0440*****147 | QTI.NT01.02.0094 | Lựa chọn nhà thầu | 14/04/2026 - 14/04/2031 | Trung tâm Dịch vụ Tài chính công | |
| 13 | Huỳnh Thị Từ Ái | 01/01/1974 | 0521*****290 | NT01.22.24646 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 14 | Lê Thị Như Ái | 04/03/1992 | 0831*****230 | NT01.20.21792 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 15 | Lê Thị Thân Ái | 20/12/1984 | 0791*****355 | HCM.NT01.07.5025 | Lựa chọn nhà thầu | 03/06/2026 - 03/06/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 16 | Lưu Thị Hồng Ái | 24/09/1982 | 0861*****623 | NT01.29.39022 | Lựa chọn nhà thầu | 31/03/2026 - 31/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 17 | Mai Văn Ái | 22/01/1981 | 0380*****010 | NT01.20.21568 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 18 | Nguyễn Bảo Ái | 30/04/1981 | 0490*****507 | NT01.14.5559 | Lựa chọn nhà thầu | 29/09/2025 - 29/09/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 19 | Nguyễn Thị Ái | 28/01/1991 | 0301*****130 | HCM.NT01.07.5026 | Lựa chọn nhà thầu | 03/06/2026 - 03/06/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 20 | Nguyễn Thị Ân Ái | 22/02/1996 | 0451*****899 | NT01.17.10102 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 21 | Nguyễn Thị Diệu Ái | 14/04/1995 | 0931*****120 | HNI.NT01.05.5435 | Lựa chọn nhà thầu | 27/05/2026 - 27/05/2031 | Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia | |
| 22 | Nguyễn Thị Kim Ái | 30/10/1986 | 0771*****407 | NT01.17.7837 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 23 | Nguyễn Thị Lệ Ái | 21/08/1990 | 0451*****792 | NT01.22.24645 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 24 | Nguyễn Thị Thúy Ái | 13/04/1995 | 0921*****238 | NT01.18.16345 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 25 | Nguyễn Thị Xuân Ái | 09/02/1984 | 0921*****403 | HCM.NT01.02.1626 | Lựa chọn nhà thầu | 09/02/2026 - 09/02/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 26 | Nguyễn Thúy Ái | 15/05/2000 | 0963*****956 | CMU.NT01.01.0126 | Lựa chọn nhà thầu | 19/12/2025 - 19/12/2030 | Trung tâm Xúc tiến đầu tư và Dịch vụ tài chính công tỉnh Cà Mau | |
| 27 | Nguyễn Trần Việt Ái | 29/02/1992 | 0821*****270 | NT01.22.27059 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 28 | Nguyễn Vương Ái | 26/11/1991 | 0400*****249 | NT01.18.14226 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 29 | Phạm Thị Diệu Ái | 29/07/1999 | 0911*****029 | NT01.17.8669 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 30 | Trần Thị Ái | 20/09/1983 | 0671*****215 | HCM.NT01.15.10657 | Lựa chọn nhà thầu | 28/08/2026 - 28/08/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 31 | Trần Thị Ngọc Ái | 01/01/1982 | 0941*****712 | HNI.NT01.05.5728 | Lựa chọn nhà thầu | 27/05/2026 - 27/05/2031 | Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia | |
| 32 | Trương Ái | 11/10/1984 | 1971**423 | NT01.01.0002 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 33 | Trương Thị Kim Ái | 20/08/1983 | 0511*****122 | HCM.NT01.01.0955 | Lựa chọn nhà thầu | 02/02/2026 - 02/02/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |
| 34 | Nguyễn Thị Ái Châu | 27/08/1978 | 0861*****693 | NT01.32.41825 | Lựa chọn nhà thầu | 12/05/2026 - 12/05/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 35 | Trương Thị Ái Duyên | 09/12/1991 | 0751*****906 | NT01.18.12975 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 36 | Phan Thị Ái Nhân | 24/02/2001 | 0843*****157 | NT01.32.41862 | Lựa chọn nhà thầu | 12/05/2026 - 12/05/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 37 | Đỗ Thị Ái Vân | 19/10/1989 | 0331*****431 | NT01.22.29100 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 38 | Ngô Thanh Am | 27/12/1978 | 0190*****712 | NT01.28.35417 | Lựa chọn nhà thầu | 30/03/2026 - 30/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 39 | Bùi Công An | 13/10/1977 | 0450*****721 | HCM.NT01.16.11794 | Lựa chọn nhà thầu | 21/09/2026 - 21/09/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |
| 40 | Bùi Hà An | 25/08/1982 | 0010*****648 | HNI.NT01.01.0618 | Lựa chọn nhà thầu | 03/02/2026 - 03/02/2031 | Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 | |
| 41 | Bùi Lê Bình An | 09/02/1997 | 0801*****953 | NT01.29.37857 | Lựa chọn nhà thầu | 31/03/2026 - 31/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 42 | Bùi Thanh An | 15/07/1989 | 0310*****990 | NT01.30.39439 | Lựa chọn nhà thầu | 21/04/2026 - 21/04/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 43 | Bùi Thị An | 07/07/1988 | 0381*****548 | NT01.20.16934 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 44 | Bùi Thị An | 08/12/1974 | 0401*****022 | NT01.30.39803 | Lựa chọn nhà thầu | 21/04/2026 - 21/04/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 45 | Bùi Thị Thuý An | 10/08/1990 | 0371*****956 | NT01.18.14228 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 46 | Bùi Thị Trường An | 14/04/1993 | 0961*****879 | NT01.22.30069 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 47 | Bui Thibinh An | 24/12/1978 | 0341*****374 | HCM.NT01.16.10811 | Lựa chọn nhà thầu | 28/08/2026 - 28/08/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 48 | Bùi Tử An | 16/11/1977 | 0510*****254 | NT01.18.13607 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 49 | Bùi Văn An | 30/11/1979 | 0770*****643 | NT01.18.13608 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 50 | Bùi Xuân An | 19/10/1992 | 2212**391 | NT01.33.41903 | Lựa chọn nhà thầu | 19/05/2026 - 19/05/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 51 | Cao Duy An | 28/07/1999 | 0700*****747 | NT01.22.29309 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 52 | Châu Đình An | 01/09/1970 | 0010*****848 | NT01.02.0202 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 53 | Chu Bình An | 21/11/1982 | 0380*****425 | NT01.28.35418 | Lựa chọn nhà thầu | 30/03/2026 - 30/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 54 | Chu Ngọc Thùy An | 13/12/1983 | 0011*****543 | HNI.NT01.01.0915 | Lựa chọn nhà thầu | 03/02/2026 - 03/02/2031 | Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 | |
| 55 | Chu Nguyên An | 09/10/2000 | 0642*****508 | HNI.NT01.02.11770 | Lựa chọn nhà thầu | 21/09/2026 - 21/09/2031 | ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN | |
| 56 | Chu Văn An | 22/06/2000 | 0702*****257 | NT01.18.12878 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 57 | Dang Nguyen Trung An | 16/08/1980 | 0800*****170 | HCM.NT01.03.1719 | Lựa chọn nhà thầu | 23/03/2026 - 23/03/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 58 | Diệp Thị Phương An | 01/01/1991 | 0871*****506 | HCM.NT01.17.11875 | Lựa chọn nhà thầu | 21/09/2026 - 21/09/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |
| 59 | Do Thuy An | 28/11/1988 | 0221*****734 | HNI.NT01.02.3447 | Lựa chọn nhà thầu | 15/04/2026 - 15/04/2031 | Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia | |
| 60 | Doãn Văn An | 02/06/1981 | 0360*****488 | NT01.20.19570 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 61 | Dương Hoài An | 11/12/1987 | 0920*****973 | NT01.22.30068 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 62 | Dương Thanh An | 18/09/1977 | 0011*****952 | NT01.20.19567 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 63 | Dương Thị Hoài An | 27/04/1992 | 0421*****973 | NT01.17.9756 | Lựa chọn nhà thầu | 23/10/2025 - 23/10/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 64 | Dương Thùy An | 20/10/1983 | 0791*****250 | NT01.22.29313 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 65 | Đàm Thị Thúy An | 26/08/1991 | 0921*****662 | NT01.18.13824 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 66 | Đào Duy An | 05/01/1990 | 0010*****246 | NT01.01.0001 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 67 | Đào Thanh An | 10/09/1996 | 0380*****989 | NT01.26.33130 | Lựa chọn nhà thầu | 05/02/2026 - 05/02/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 68 | Đào Việt An | 15/08/1967 | 0010*****159 | HNI.NT01.10.6205 | Lựa chọn nhà thầu | 15/06/2026 - 15/06/2031 | Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng | |
| 69 | Đặng Hoài An | 1970-01-01 | 0340*****015 | NT01.04.0574 | Lựa chọn nhà thầu | 01/01/2025 - 01/01/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 70 | Đặng Ngọc Như An | 18/11/1993 | 0491*****883 | NT01.18.15219 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 71 | Đặng Phước Trường An | 06/04/1991 | 0800*****193 | NT01.12.2822 | Lựa chọn nhà thầu | 03/02/2025 - 03/02/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 72 | Đặng Thanh Hồng An | 01/09/1988 | 0791*****780 | NT01.20.20826 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 73 | Đặng Thị Ngọc An | 10/07/1995 | 0511*****888 | NT01.24.30942 | Lựa chọn nhà thầu | 22/01/2026 - 22/01/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 74 | Đặng Thị Phúc An | 09/12/2000 | 0483*****626 | NT01.26.34383 | Lựa chọn nhà thầu | 05/02/2026 - 05/02/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 75 | Đậu Đình An | 24/11/1987 | 0400*****038 | NT01.29.38982 | Lựa chọn nhà thầu | 31/03/2026 - 31/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 76 | Đậu Hà An | 14/04/1992 | 0401*****853 | NT01.26.33716 | Lựa chọn nhà thầu | 05/02/2026 - 05/02/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 77 | Đậu Thị An | 10/11/1989 | 0401*****332 | HCM.NT01.06.4077 | Lựa chọn nhà thầu | 01/06/2026 - 01/06/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |
| 78 | Đinh Công An | 28/10/1983 | 0250*****100 | NT01.20.16935 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 79 | Đinh Thị Thúy An | 11/06/1992 | 0681*****599 | HCM.NT01.10.6038 | Lựa chọn nhà thầu | 02/07/2026 - 02/07/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |
| 80 | Đinh Thuý An | 20/11/1991 | 0371*****506 | HNI.NT01.01.2770 | Lựa chọn nhà thầu | 01/04/2026 - 01/04/2031 | Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc Quốc gia | |
| 81 | Đoàn Duy An | 31/10/1998 | 0370*****896 | NT01.20.16936 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 82 | Đoàn Đại An | 19/08/1981 | 0360*****854 | NT01.37.43915 | Lựa chọn nhà thầu | 25/08/2026 - 25/08/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 83 | Đoàn Thị Ngọc An | 11/03/1983 | 0791*****735 | HCM.NT01.16.11571 | Lựa chọn nhà thầu | 21/09/2026 - 21/09/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |
| 84 | Đoàn Vũ Thúy An | 26/10/1999 | 0771*****525 | NT01.20.21570 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 85 | Đỗ Bình An | 12/09/1977 | 0340*****307 | HCM.NT01.19.12630 | Lựa chọn nhà thầu | 05/10/2026 - 05/10/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 86 | Đỗ Hải An | 11/10/1998 | 0221*****802 | HPG.NT01.01.0002 | Lựa chọn nhà thầu | 30/12/2025 - 30/12/2030 | Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ tài chính Hải Phòng | |
| 87 | Đỗ Hoài An | 10/04/2002 | 0383*****104 | NT01.30.39801 | Lựa chọn nhà thầu | 21/04/2026 - 21/04/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 88 | Đỗ Hồng An | 27/07/1984 | 0011*****588 | HCM.NT01.14.8600 | Lựa chọn nhà thầu | 04/08/2026 - 04/08/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 89 | Đỗ Minh An | 08/01/1986 | 0310*****519 | NT01.20.16939 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 90 | Đỗ Thanh An | 06/04/1984 | 0800*****864 | HCM.NT01.04.3308 | Lựa chọn nhà thầu | 22/04/2026 - 22/04/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 91 | Đỗ Thanh An | 29/07/2001 | 0013*****731 | HNI.NT01.02.11817 | Lựa chọn nhà thầu | 21/09/2026 - 21/09/2031 | ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN | |
| 92 | Đỗ Thành An | 25/05/1996 | 0360*****482 | NT01.24.31653 | Lựa chọn nhà thầu | 22/01/2026 - 22/01/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 93 | Đỗ Thị Hải An | 21/12/1999 | 0311*****817 | NT01.20.16938 | Lựa chọn nhà thầu | 12/12/2025 - 12/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 94 | Đỗ Thị Phú An | 28/08/1984 | 0661*****843 | HCM.NT01.11.7226 | Lựa chọn nhà thầu | 03/07/2026 - 03/07/2031 | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | |
| 95 | Đỗ Thị Thanh An | 21/07/1988 | 0791*****013 | HCM.NT01.01.1133 | Lựa chọn nhà thầu | 02/02/2026 - 02/02/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |
| 96 | Đỗ Thị Trường An | 20/08/1990 | 0661*****942 | NT01.18.15451 | Lựa chọn nhà thầu | 14/11/2025 - 14/11/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 97 | Đỗ Thuận An | 29/01/1984 | 0481*****113 | NT01.29.38033 | Lựa chọn nhà thầu | 31/03/2026 - 31/03/2031 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 98 | Đỗ Văn An | 19/12/1979 | 0200*****035 | NT01.22.23541 | Lựa chọn nhà thầu | 29/12/2025 - 29/12/2030 | Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu | |
| 99 | Đỗ Văn An | 08/03/1972 | 0010*****253 | HNI.NT01.19.9705 | Lựa chọn nhà thầu | 03/08/2026 - 03/08/2031 | Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng | |
| 100 | Đỗ Vĩnh An | 28/11/1976 | 0220*****115 | HCM.NT01.05.3789 | Lựa chọn nhà thầu | 22/05/2026 - 22/05/2031 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING |
Có 74304 kết quả được tìm thấy
THÔNG TIN CHI TIẾT
Họ và tên:
Ngày sinh:
| STT | Số thẻ căn cước/hộ chiếu | Số chứng chỉ | Tên chứng chỉ | Ngày cấp - Ngày hết hạn |
|---|